oriel window

oriel window

A house has a beautiful oriel window overlooking the garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Cửa sổ lồi ( mái đỡ hoặc công xôn): "oriel window" một loại cửa sổ nhô ra khỏi tường của một tòa nhà, được đỡ bằng các khối đá hoặc gỗ nhô ra (corbel) hoặc bằng kết cấu công xôn (cantilever). Cửa sổ này thường không chạm đất chỉ nhô ra từ tầng trên của tòa nhà.

dụ sử dụng
  • (Lâu đài thời trung cổ một cửa sổ lồi trang trí công phu nhìn ra sân trong.)
  • (Kiến trúc sư đã thiết kế một cửa sổ lồi để mang nhiều ánh sáng tự nhiên vào phòng làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oriel window" thường được sử dụng trong kiến trúc Gothic hoặc Phục hưng, đặc biệt các tòa nhà như nhà thờ, lâu đài, hoặc các tòa nhà đại học cổ.
    • The oriel window is a distinctive feature of many Oxford college buildings. (Cửa sổ lồi một đặc điểm nổi bật của nhiều tòa nhà trường đại học Oxford.)
Biến thể từ gần giống
  • Oriel (danh từ): dạng rút gọn của "oriel window", thường dùng trong ngữ cảnh kiến trúc.
    • The oriel was decorated with stained glass. (Cửa sổ lồi được trang trí bằng kính màu.)
  • Bay window (danh từ): cửa sổ lồi tương tự nhưng thường chạm đất hình đa giác; khác với "oriel window" ở chỗ được đỡ bằng nền móng từ mặt đất.
Từ đồng nghĩa
  • Cửa sổ lồi: thuật ngữ chung chỉ các loại cửa sổ nhô ra khỏi tường.
  • Cửa sổ mái đỡ: nhấn mạnh vào cấu trúc đỡ (corbel) của cửa sổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "oriel window", đây một thuật ngữ kiến trúc cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "oriel window".